- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vượt ra ngoài; nằm ngoài (dự đoán)
vượt ra ngoài (dự kiến); ngoài (sự mong đợi)
Điều này nằm ngoài dự đoán của tôi.
vượt ra ngoài (kỳ vọng, lý lẽ…); ngoài dự tính
vượt ngoài (mong đợi); nằm ngoài (dự đoán)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vượt ra ngoài; nằm ngoài (dự đoán)
vượt ra ngoài (dự kiến); ngoài (sự mong đợi)
Điều này nằm ngoài dự đoán của tôi.
vượt ra ngoài (kỳ vọng, lý lẽ…); ngoài dự tính
vượt ngoài (mong đợi); nằm ngoài (dự đoán)
vượt ra ngoài; nằm ngoài (dự đoán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.