- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
xuất phát từ; do; vì
中因为;由于某种原因或目的而做某事yīnwèi; yóuyú mǒuzhǒng yuányīn huò mùdì ér zuò mǒushì
Vì lý do an toàn, chúng tôi đã hủy bỏ hoạt động.
xuất phát từ; bắt nguồn từ
中来自;因为;由于某个原因或来源láizì;yīnwèi;yóuyú mǒugè yuányīn huò láiyuán
Hành vi của anh ấy xuất phát từ ý tốt.
xuất phát từ; do; vì
中因为;由于某种原因或目的而做某事yīnwèi; yóuyú mǒuzhǒng yuányīn huò mùdì ér zuò mǒushì
Vì lý do an toàn, chúng tôi đã hủy bỏ hoạt động.
xuất phát từ; bắt nguồn từ
中来自;因为;由于某个原因或来源láizì;yīnwèi;yóuyú mǒugè yuányīn huò láiyuán
Hành vi của anh ấy xuất phát từ ý tốt.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.