- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất kích; tấn công; ra đòn
中离开驻地进行攻击或作战líkāi zhùdì jìnxíng gōngjī huò zuòzhàn
Chúng tôi chuẩn bị xuất kích.
đánh; tấn công; chinh phạt
中主动进攻;向敌人发动攻击zhǔdòng jìngōng; xiàng díren fādòng gōngjī
Chúng tôi chuẩn bị tấn công.
xuất kích; tấn công; ra đòn
中离开驻地进行攻击或作战líkāi zhùdì jìnxíng gōngjī huò zuòzhàn
Chúng tôi chuẩn bị xuất kích.
đánh; tấn công; chinh phạt
中主动进攻;向敌人发动攻击zhǔdòng jìngōng; xiàng díren fādòng gōngjī
Chúng tôi chuẩn bị tấn công.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất kích; tấn công; ra đòn
xuất kích; tấn công; ra đòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.