- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất động; điều động (lực lượng); xuất phát (để thực hiện nhiệm vụ)
中派遣人员或力量去执行任务pāiqiǎn rényuán huò lìliàng qù zhíxíng rènwu
Ngày mai chúng ta sẽ xuất phát.
xuất quân; điều động; xuất động
中派遣军队或人员去执行任务pàiqiǎn jūnduì huò rényuán qù zhíxíng rènwu
Quân đội đã xuất động.
xuất động; điều động (lực lượng); xuất phát (để thực hiện nhiệm vụ)
中派遣人员或力量去执行任务pāiqiǎn rényuán huò lìliàng qù zhíxíng rènwu
Ngày mai chúng ta sẽ xuất phát.
xuất quân; điều động; xuất động
中派遣军队或人员去执行任务pàiqiǎn jūnduì huò rényuán qù zhíxíng rènwu
Quân đội đã xuất động.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
xuất động; điều động (lực lượng); xuất phát (để thực hiện nhiệm vụ)
xuất động; điều động (lực lượng); xuất phát (để thực hiện nhiệm vụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.