- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra nước ngoài; xuất ngoại
中离开自己的国家到别的国家去líkāi zìjǐ de guójiā dào biéde guójiā qù
Anh ấy muốn đi du học nước ngoài.
ra nước ngoài; xuất ngoại
中离开自己的国家到别的国家去líkāi zìjǐ de guójiā dào biéde guójiā qù
Anh ấy muốn đi du học nước ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
ra nước ngoài; xuất ngoại
ra nước ngoài; xuất ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.