- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đi công tác; đi công vụ
中为了工作去别的地方wèile gōngzuò qù biéde dìfang
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
đi công tác; đi công vụ
中为了工作去别的地方wèile gōngzuò qù biéde dìfang
Anh ấy thường xuyên đi công tác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
đi công tác; đi công vụ
đi công tác; đi công vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.