- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
tham dự; có mặt
中参加;在场出现cānjiā;zàichǎng chūxiàn
Anh ấy đã tham dự cuộc họp.
Bạn này không có mặt.
tham dự; có mặt
中参加某个会议或活动,亲身到场cānjiā mǒu ge huìyì huò huódòng、qīnshēn dàocháng
tham dự; có mặt
中参加;在场出现cānjiā;zàichǎng chūxiàn
Anh ấy đã tham dự cuộc họp.
Bạn này không có mặt.
tham dự; có mặt
中参加某个会议或活动,亲身到场cānjiā mǒu ge huìyì huò huódòng、qīnshēn dàocháng
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
tham dự; có mặt
tham dự; có mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có mặt; tham dự; xuất tịch
中参加;到场;出现在某个地方或活动中cānjiā; dàochǎng; chūxiàn zài mǒuǵè dìfang huò huódòng zhōng
Hôm nay anh ấy không có mặt.
có mặt; tham dự; xuất tịch
中参加;到场;出现在某个地方或活动中cānjiā; dàochǎng; chūxiàn zài mǒuǵè dìfang huò huódòng zhōng
Hôm nay anh ấy không có mặt.