- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tham gia; tham dự
中加入某个活动或组织jiāru mǒu ge huódòng huò zǔzhī
Tôi đã tham gia cuộc thi.
Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.
Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.
tham gia; tham dự
中加入某个活动或组织jiāru mǒu ge huódòng huò zǔzhī
Tôi đã tham gia cuộc thi.
Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.
Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tham gia; tham dự
tham gia; tham dự
tham gia; tham dự
中加入某项活动或组织jiāru mǒu xiàng huódòng huò zǔzhī
Tôi muốn tham gia hoạt động này.
tham dự; có mặt
中加入某个活动或组织,成为其中一员jiāruò mǒuges huódòng huò zǔzhī, chéngwéi qīzhòng yīyuàn
Bạn tham gia hoạt động này không?
tham gia; tham dự
中加入某项活动或组织jiāru mǒu xiàng huódòng huò zǔzhī
Tôi muốn tham gia hoạt động này.
tham dự; có mặt
中加入某个活动或组织,成为其中一员jiāruò mǒuges huódòng huò zǔzhī, chéngwéi qīzhòng yīyuàn
Bạn tham gia hoạt động này không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.