- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất hiện (trên sân khấu, màn ảnh); diễn xuất
中在舞台或电影中扮演角色zài wǔtái huò diànyǐng zhōng bànyǎn juésè
Anh ấy đã đóng một bộ phim.
xuất hiện (trong chương trình); tham gia diễn xuất
中在电影、电视、戏剧等中演员扮演某个角色zài diànyǐng、diànshì、xìjù děng zhōng yǎnyuán bànyan mǒu ge juésè
xuất hiện (trên sân khấu, màn ảnh); diễn xuất
中在舞台或电影中扮演角色zài wǔtái huò diànyǐng zhōng bànyǎn juésè
Anh ấy đã đóng một bộ phim.
xuất hiện (trong chương trình); tham gia diễn xuất
中在电影、电视、戏剧等中演员扮演某个角色zài diànyǐng、diànshì、xìjù děng zhōng yǎnyuán bànyan mǒu ge juésè
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
xuất hiện (trên sân khấu, màn ảnh); diễn xuất
xuất hiện (trên sân khấu, màn ảnh); diễn xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.