- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra tù; được thả khỏi tù
中从监狱里被释放出来cóng jiānyù lǐ bèi shìfàng chūlái
Cuối cùng anh ấy cũng ra tù.
ra tù; được thả khỏi tù
中从监狱里被释放出来cóng jiānyù lǐ bèi shìfàng chūlái
Cuối cùng anh ấy cũng ra tù.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra tù; được thả khỏi tù
ra tù; được thả khỏi tù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.