- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
tiền đồ; tương lai; triển vọng
中未来可能发展的情况或结果wèilái kěnéng fāzhǎn de qíngkuàng huò jiéguǒ
Tiền đồ của anh ấy rất tươi sáng.
Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.
tiền đồ; tương lai; triển vọng
tiền đồ; tương lai; triển vọng
中未来可能发展的情况或结果wèilái kěnéng fāzhǎn de qíngkuàng huò jiéguǒ
Tiền đồ của anh ấy rất tươi sáng.
Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.
tiền đồ; tương lai; triển vọng
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
tiền đồ; tương lai; triển vọng
tiền đồ; tương lai; triển vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiền đồ; tương lai; triển vọng
中将来会发生或能够达到的状况jiāng lái huì fāshēng huò nénggoù dádào de zhuàngkuàng
tiền đồ; tương lai; triển vọng
中将来会发生或能够达到的状况jiāng lái huì fāshēng huò nénggoù dádào de zhuàngkuàng