- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
中超过正常的限度或规则;偏离正确的道路chāoguò zhèngcháng de xiàndù huò guīzé; piānlí zhèngquè de dàolù
Anh ấy đã ngoại tình.
ngoại tình; (bóng) ra khỏi đường ray
中与配偶以外的人有不正当的亲密关系yǔ pèi'ǒu yǐ wài de rén yǒu búzhèngdàng de qīnmì guānxi
ngoại tình; trật bánh (tàu trật đường ray)
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
中超过正常的限度或规则;偏离正确的道路chāoguò zhèngcháng de xiàndù huò guīzé; piānlí zhèngquè de dàolù
Anh ấy đã ngoại tình.
ngoại tình; (bóng) ra khỏi đường ray
中与配偶以外的人有不正当的亲密关系yǔ pèi'ǒu yǐ wài de rén yǒu búzhèngdàng de qīnmì guānxi
ngoại tình; trật bánh (tàu trật đường ray)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
ngoại tình; (bóng) vượt quá giới hạn; trật bánh (tàu hỏa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中离开正常的轨道;背弃伴侣而与他人有亲密关系líkāi zhèngcháng de guǐdào; bèiqì bànlǚ ér yǔ tārén yǒu qīnmì guānxi
中离开正常的轨道;背弃伴侣而与他人有亲密关系líkāi zhèngcháng de guǐdào; bèiqì bànlǚ ér yǔ tārén yǒu qīnmì guānxi