- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
phân hóa; chia rẽ; phân ly
Tổ chức này đang bị phân hóa.
phân hóa; phân ly; (sinh học) biệt hóa
Xã hội này đang phân hóa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phân hóa; chia rẽ; phân ly
Tổ chức này đang bị phân hóa.
phân hóa; phân ly; (sinh học) biệt hóa
Xã hội này đang phân hóa.
phân hóa; chia rẽ; phân ly
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.