- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
sản xuất phim; làm phim
中负责电影或电视节目的制作和出品fùzé diànyǐng huò diànshì jiémù de zhìzuò hé chūpǐn
sản xuất phim; trợ lý sản xuất
中负责电影或电视节目的制作工作fùzé diànyǐng huò diànshìjié mùde zhìzuò gōngzuò
nhà sản xuất phim (Đài Loan)
中负责电影或电视节目的制作和生产的工作fùzé diànyǐng huò diànshì jiéemù de zhìzuò hé shēngchǎn de gōngzuò
sản xuất phim; làm phim
中负责电影或电视节目的制作和出品fùzé diànyǐng huò diànshì jiémù de zhìzuò hé chūpǐn
sản xuất phim; trợ lý sản xuất
中负责电影或电视节目的制作工作fùzé diànyǐng huò diànshìjié mùde zhìzuò gōngzuò
nhà sản xuất phim (Đài Loan)
中负责电影或电视节目的制作和生产的工作fùzé diànyǐng huò diànshì jiéemù de zhìzuò hé shēngchǎn de gōngzuò
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
sản xuất phim; làm phim
sản xuất phim; làm phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.