- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
nhà sản xuất phim
中负责电影或电视剧的制作和资金的人fùzé diànyǐng huò diànshìjù de zhìzuò hé zījīn de rén
nhà sản xuất phim
中负责电影或电视剧的制作和资金的人fùzé diànyǐng huò diànshìjù de zhìzuò hé zījīn de rén
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhà sản xuất phim
nhà sản xuất phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.