- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế tạo; sản xuất; tạo ra
中用机器或手工生产物品yòng jīqì huò shǒugōng shēngchǎn wùpǐn
Nhà máy này sản xuất ô tô.
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
chế tạo; sản xuất; tạo ra
中用机器或手工生产物品yòng jīqì huò shǒugōng shēngchǎn wùpǐn
Nhà máy này sản xuất ô tô.
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
chế tạo; sản xuất; tạo ra
chế tạo; sản xuất; tạo ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.