- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chói tai; khó nghe
Âm thanh này rất chói tai.
chói tai; khó nghe
Âm thanh này rất chói tai.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chói tai; khó nghe
chói tai; khó nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.