Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
băm; chặt (thịt, v.v.)
// NGHĨA CHÍNHbăm; chặt (thịt, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Làm ơn băm thịt ra.
chặt đứt; chặt (tay, chân...)
Anh ấy đã băm thịt ra.