- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
đi đến; tiến về phía; lên đường đến
中去往某个地方;向某处行进qù wǎng mǒu ge dìfang; xiàng mǒu chù xíngjìn
Chúng tôi đi đến sân bay.
đi đến; tiến về phía; lên đường đến
中去往某个地方;向某处行进qù wǎng mǒu ge dìfang; xiàng mǒu chù xíngjìn
Chúng tôi đi đến sân bay.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
đi đến; tiến về phía; lên đường đến
đi đến; tiến về phía; lên đường đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.