- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt (bằng kéo); cắt xén
中用剪刀切割东西yòng jiǎndāo qiēgē dōngxi
Làm ơn cắt tóc giúp tôi.
cắt; cắt ghép; biên tập (video, âm thanh...)
中用剪刀或工具切割东西;把视频或音频分段组合yòng jiǎndāo huò gōngjù qièhuà dōngxi; bǎ shìpín huò yīnpín fēnduàn zǔhé
Anh ấy đang chỉnh sửa video.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt (bằng kéo); cắt xén
中用剪刀切割东西yòng jiǎndāo qiēgē dōngxi
Làm ơn cắt tóc giúp tôi.
cắt; cắt ghép; biên tập (video, âm thanh...)
中用剪刀或工具切割东西;把视频或音频分段组合yòng jiǎndāo huò gōngjù qièhuà dōngxi; bǎ shìpín huò yīnpín fēnduàn zǔhé
Anh ấy đang chỉnh sửa video.
(dạng từ bị ràng buộc) kéo hoặc công cụ tương tự
中用来剪东西的工具,有两个刀片yònglái jiǎn dōngxi de gōngjù, yǒu liǎng ge dāopiàn
Cây kéo này rất sắc.
tiêu diệt; tận diệt
中完全消灭;摧毁wánquán xiāomiè;cuīhuǐ
Tiêu diệt kẻ thù.
họ Tiễn
中一个姓氏,中文人名中的姓yī ge xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng de xìng
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(dạng từ bị ràng buộc) kéo hoặc công cụ tương tự
中用来剪东西的工具,有两个刀片yònglái jiǎn dōngxi de gōngjù, yǒu liǎng ge dāopiàn
Cây kéo này rất sắc.
tiêu diệt; tận diệt
中完全消灭;摧毁wánquán xiāomiè;cuīhuǐ
Tiêu diệt kẻ thù.
họ Tiễn
中一个姓氏,中文人名中的姓yī ge xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng de xìng