- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
thêm vào; cộng thêm; cộng với
中把某物放在原有的基础上增加bǎ mǒu wù fàng zài yuányǒu de jīchǔ shàng zēngjiā
Xin hãy thêm cái này vào.
thêm vào; cộng thêm; cộng thêm vào
中把某个东西放进去;加入bǎ mǒu ge dōngxi fàngjìnqu; jiāru
Xin hãy cho thêm muối vào.
thêm vào; cộng thêm
中把某样东西或数字放在一起计算或包括在内bǎ mǒu yàng dōngxi huò shùzì fàngzài yìqǐ jìsuàn huò bāokuò zài nèi
Xin hãy thêm tên của bạn vào.
thêm; cộng; tăng thêm
中把某些东西放在一起;增加bǎ mǒuxiē dōngxi fàngzài yìqǐ; zēngjiā
Xin hãy thêm đường vào cà phê.
thêm vào; cộng thêm; kể cả
中把某物放在一起进行计算或合并bǎ mǒu wù fàng zài yìqǐ jìnxíng jìsuàn huò hébìng
thêm vào; cộng thêm; ngoài ra
中除了原有的,再增加或附加chúle yuányǒu de, zài zēngjiā huò fùjiā
Anh ấy rất thông minh, thêm vào đó lại rất chăm chỉ.
ngoài ra; bên cạnh đó
中表示除此之外还有;加起来biǎoshì chúcǐ zhīwài háiyǒu;jiāqǐlai
Thêm cái này nữa, tổng cộng bao nhiêu tiền?
thêm vào; cộng thêm; cộng với
中把某物放在原有的基础上增加bǎ mǒu wù fàng zài yuányǒu de jīchǔ shàng zēngjiā
Xin hãy thêm cái này vào.
thêm vào; cộng thêm; cộng thêm vào
中把某个东西放进去;加入bǎ mǒu ge dōngxi fàngjìnqu; jiāru
Xin hãy cho thêm muối vào.
thêm vào; cộng thêm
中把某样东西或数字放在一起计算或包括在内bǎ mǒu yàng dōngxi huò shùzì fàngzài yìqǐ jìsuàn huò bāokuò zài nèi
Xin hãy thêm tên của bạn vào.
thêm; cộng; tăng thêm
中把某些东西放在一起;增加bǎ mǒuxiē dōngxi fàngzài yìqǐ; zēngjiā
Xin hãy thêm đường vào cà phê.
thêm vào; cộng thêm; kể cả
中把某物放在一起进行计算或合并bǎ mǒu wù fàng zài yìqǐ jìnxíng jìsuàn huò hébìng
thêm vào; cộng thêm; ngoài ra
中除了原有的,再增加或附加chúle yuányǒu de, zài zēngjiā huò fùjiā
Anh ấy rất thông minh, thêm vào đó lại rất chăm chỉ.
ngoài ra; bên cạnh đó
中表示除此之外还有;加起来biǎoshì chúcǐ zhīwài háiyǒu;jiāqǐlai
Thêm cái này nữa, tổng cộng bao nhiêu tiền?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.