Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
gia nhập; tham gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gia nhập; tham gia
中成为某个组织或团体的成员chéngwéi mǒugeè zǔzhī huò tuántǐ de chéngyuán
Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ này.
tham gia; gia nhập
中参加或成为某个组织、团体、活动的一部分cānjiā huò chéngwéi mǒuge zǔzhī、tuántǐ、huódòng de yībùfen
Tôi muốn tham gia câu lạc bộ này.
gia nhập; tham gia; thêm vào
中把某物放进另一个东西里混合;或者成为某个组织或团体的成员bǎ mǒu wù fàng jìn lìng yī gè dōngxi lǐ hùnhé;huòzhě chéngwéi mǒu gè zǔzhī huò tuántǐ de chéngyuán
Xin hãy cho đường vào cà phê.
gia nhập; thêm vào
中放入或成为某个集体的成员fàng rù huò chéng wéi mǒu ge jítǐ de chéng yuán
nhập lại; hợp nhất; gộp
中成为某个团体或组织的成员chéngwéi mǒuɡè tuántǐ huò zǔzhī de chéngyuán
gia nhập; tham gia
中成为某个组织或团体的成员chéngwéi mǒugeè zǔzhī huò tuántǐ de chéngyuán
Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ này.
tham gia; gia nhập
中参加或成为某个组织、团体、活动的一部分cānjiā huò chéngwéi mǒuge zǔzhī、tuántǐ、huódòng de yībùfen
Tôi muốn tham gia câu lạc bộ này.
gia nhập; tham gia; thêm vào
中把某物放进另一个东西里混合;或者成为某个组织或团体的成员bǎ mǒu wù fàng jìn lìng yī gè dōngxi lǐ hùnhé;huòzhě chéngwéi mǒu gè zǔzhī huò tuántǐ de chéngyuán
Xin hãy cho đường vào cà phê.
gia nhập; thêm vào
中放入或成为某个集体的成员fàng rù huò chéng wéi mǒu ge jítǐ de chéng yuán
nhập lại; hợp nhất; gộp
中成为某个团体或组织的成员chéngwéi mǒuɡè tuántǐ huò zǔzhī de chéngyuán
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.