- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
cử động; nhúc nhích
Anh ấy ốm đến mức không thể cử động được.
cử động; nhúc nhích
Anh ấy ốm đến mức không thể cử động được.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
cử động; nhúc nhích
cử động; nhúc nhích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.