- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
trợ lý; người phụ việc
中帮助别人工作的人bāngzhù biérén gōngzuò de rén
Anh ấy là một trợ thủ giỏi.
trợ lý; người phụ việc
中帮助别人工作的人bāngzhù biérén gōngzuò de rén
Anh ấy là một trợ thủ giỏi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
trợ lý; người phụ việc
trợ lý; người phụ việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.