- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cánh tay; (bóng) trợ thủ; người phụ tá
中从肩膀到手腕的身体部分cóng jiānbǎng dào shǒuwàn de shēntǐ bùfen
Cánh tay của anh ấy rất dài.
cánh tay; (bóng) trợ thủ; người phụ tá
中从肩膀到手腕的身体部分cóng jiānbǎng dào shǒuwàn de shēntǐ bùfen
Cánh tay của anh ấy rất dài.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cánh tay; (bóng) trợ thủ; người phụ tá
cánh tay; (bóng) trợ thủ; người phụ tá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.