- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
cải tạo lao động; cải tạo qua lao động
Anh ấy bị đưa đi cải tạo lao động.
cải tạo lao động; trại cải tạo
Anh ấy bị đưa đi cải tạo lao động rồi.
cải tạo lao động; cải tạo qua lao động
Anh ấy bị đưa đi cải tạo lao động.
cải tạo lao động; trại cải tạo
Anh ấy bị đưa đi cải tạo lao động rồi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
cải tạo lao động; cải tạo qua lao động
cải tạo lao động; cải tạo qua lao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.