- 扌thủ(tay)
- 困khổn(bị bao vây, mắc kẹt)
Dùng tay trói buộc ai đó lại khiến họ bị mắc kẹt không thoát ra được.
buộc lại; trói; bó (thành bó)
Xin hãy buộc những cuốn sách này lại.
bó; bó lại; trói buộc
Một nải chuối bao nhiêu tiền?
gói; bó; túi; bao
Anh ấy đã bó báo lại rồi.
Dùng tay trói buộc ai đó lại khiến họ bị mắc kẹt không thoát ra được.
buộc lại; trói; bó (thành bó)
Xin hãy buộc những cuốn sách này lại.
bó; bó lại; trói buộc
Một nải chuối bao nhiêu tiền?
gói; bó; túi; bao
Anh ấy đã bó báo lại rồi.
Dùng tay trói buộc ai đó lại khiến họ bị mắc kẹt không thoát ra được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.