- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
ôm ấp dã tâm; che giấu lòng hiểm ác [thành ngữ]
Anh ta có ý đồ xấu, không thể tin tưởng được.
ôm ấp dã tâm; che giấu lòng hiểm ác [thành ngữ]
Anh ta có ý đồ xấu, không thể tin tưởng được.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
ôm ấp dã tâm; che giấu lòng hiểm ác [thành ngữ]
ôm ấp dã tâm; che giấu lòng hiểm ác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.