- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chào buổi trưa; xin chào (lời chào ban ngày)
中白天见面时说的问候语báitiān jiànmiàn shí shuō de wènhòu yǔ
Chào buổi chiều, bạn hôm nay khỏe không?
Chúc buổi trưa vui vẻ!; Buổi trưa tốt lành!
中用来问候下午见面的人yònglái wènhòu xiàwǔ jiànmiàn de rén
Chào buổi chiều! Bạn hôm nay khỏe không?
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chào buổi trưa; xin chào (lời chào ban ngày)
中白天见面时说的问候语báitiān jiànmiàn shí shuō de wènhòu yǔ
Chào buổi chiều, bạn hôm nay khỏe không?
Chúc buổi trưa vui vẻ!; Buổi trưa tốt lành!
中用来问候下午见面的人yònglái wènhòu xiàwǔ jiànmiàn de rén
Chào buổi chiều! Bạn hôm nay khỏe không?
Chào buổi trưa; xin chào (lời chào ban ngày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.