- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hiệp hội; hội
中为了某个目的而联合起来的组织wèile mǒuɡe mùdì érliánhé qǐlai de zǔzhī
Anh ấy đã tham gia hiệp hội này.
hội; hiệp hội; tổ chức
中一群有共同兴趣或目标的人组成的组织yī qún yǒu gòngtóng xìngqù huò mùbiāo de rén zǔchéng de zǔzhī
Anh ấy là thành viên của một hiệp hội.
hiệp hội; hội
中为了某个目的而联合起来的组织wèile mǒuɡe mùdì érliánhé qǐlai de zǔzhī
Anh ấy đã tham gia hiệp hội này.
hội; hiệp hội; tổ chức
中一群有共同兴趣或目标的人组成的组织yī qún yǒu gòngtóng xìngqù huò mùbiāo de rén zǔchéng de zǔzhī
Anh ấy là thành viên của một hiệp hội.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hiệp hội; hội
hiệp hội; hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiệp hội; hội; tổ chức
中由许多人组成的团体组织yóu xǔduō rén zǔchéng de tuántǐ zǔzhī
hiệp hội; hội; tổ chức
中由许多人组成的团体组织yóu xǔduō rén zǔchéng de tuántǐ zǔzhī