- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
bán ra; bán được (với giá)
中以某个价格出售;把东西卖给别人yǐ mǒuɡè jiàɡé chūshòu;bǎ dōnɡxi mài ɡěi biérén
Bức tranh này đã bán được giá cao.
rao bán; mời mua
中把东西给别人,收取金钱bǎ dōngxi gěi biéren, shōuqǔ jīnqián
Chúng tôi đã bán được rất nhiều vé.
bán ra; bán được (với giá)
中以某个价格出售;把东西卖给别人yǐ mǒuɡè jiàɡé chūshòu;bǎ dōnɡxi mài ɡěi biérén
Bức tranh này đã bán được giá cao.
rao bán; mời mua
中把东西给别人,收取金钱bǎ dōngxi gěi biéren, shōuqǔ jīnqián
Chúng tôi đã bán được rất nhiều vé.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bán ra; bán được (với giá)
bán ra; bán được (với giá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.