tỉ lệ; tỉ số; suất
tỉ lệ; tỉ số; suất
tỉ lệ; tỉ số; suất
tỉ lệ; tỉ số; suất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tỉ lệ; tỉ số; suất(kế thừa)
中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi
Tỷ lệ này là bao nhiêu?
tỉ lệ; tỉ số; suất(kế thừa)
中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi
Tỷ lệ này là bao nhiêu?
tỉ lệ; tỉ số; suất(kế thừa)
中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi
Tỷ lệ này là bao nhiêu?
tỉ lệ; tỉ số; suất(kế thừa)
中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi
Tỷ lệ này là bao nhiêu?