- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
ấn tượng; cảm nhận
中事物在脑子里留下的感受和记忆shìwù zài nǎozǐ lǐ liúxià de gǎnshòu hé jìyì
Tôi có ấn tượng rất tốt về Trung Quốc.
ấn tượng; hình ảnh trong tâm trí
中在脑子里留下的形象或记忆zài nǎozǐ lǐ liúxià de xíngxiàng huò jìyì
Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.
ấn tượng; cảm nhận
中事物在脑子里留下的感受和记忆shìwù zài nǎozǐ lǐ liúxià de gǎnshòu hé jìyì
Tôi có ấn tượng rất tốt về Trung Quốc.
ấn tượng; hình ảnh trong tâm trí
中在脑子里留下的形象或记忆zài nǎozǐ lǐ liúxià de xíngxiàng huò jìyì
Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
ấn tượng; cảm nhận
ấn tượng; cảm nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.