- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
xé ra; tháo dỡ; phá dỡ
中用力分开或破坏成碎片yònglì fēnkāi huòzhě pòhuài chéng suìpiàn
Xin hãy giúp tôi mở gói hàng này.
tháo dỡ; phá dỡ; mở ra (thư, bưu kiện)
中破坏或分离成若干部分pòhuài huò fēnlí chéng ruògān bùfen
Họ muốn phá căn nhà cũ này.
tháo dỡ; phá dỡ; bóc (thư)
中用力把东西分开或破坏yònglì bǎ dōngxi fēnkāi huòzhě pòhuài
mở; khai mở; khởi động
中打开;展开dǎkāi; zhǎnkāi
xé ra; tháo dỡ; phá dỡ
中用力分开或破坏成碎片yònglì fēnkāi huòzhě pòhuài chéng suìpiàn
Xin hãy giúp tôi mở gói hàng này.
tháo dỡ; phá dỡ; mở ra (thư, bưu kiện)
中破坏或分离成若干部分pòhuài huò fēnlí chéng ruògān bùfen
Họ muốn phá căn nhà cũ này.
tháo dỡ; phá dỡ; bóc (thư)
中用力把东西分开或破坏yònglì bǎ dōngxi fēnkāi huòzhě pòhuài
mở; khai mở; khởi động
中打开;展开dǎkāi; zhǎnkāi
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.