nô dịch; bắt làm nô lệ
中用强力让人失去自由,被迫服从yòng qiángglì ràng rén shīqù zìyóu, bèipò fúcóng
Họ đã nô dịch rất nhiều người.
nô dịch; bắt làm nô lệ
中用强力让人失去自由,被迫服从yòng qiángglì ràng rén shīqù zìyóu, bèipò fúcóng
Họ đã nô dịch rất nhiều người.
nô dịch; bắt làm nô lệ
nô dịch; bắt làm nô lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.