- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
loại bỏ; bỏ đi; loại trừ
中除掉;不要chúdiào;búyào
Xin hãy bỏ chữ này đi.
bỏ đi; loại bỏ; gỡ bỏ
中除去;移除;不要chúqù、yíchú、búyào
Xin hãy bỏ hết những thứ này đi.
loại bỏ; bỏ đi; loại trừ
中除掉;不要chúdiào;búyào
Xin hãy bỏ chữ này đi.
bỏ đi; loại bỏ; gỡ bỏ
中除去;移除;不要chúqù、yíchú、búyào
Xin hãy bỏ hết những thứ này đi.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
loại bỏ; bỏ đi; loại trừ
loại bỏ; bỏ đi; loại trừ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
loại bỏ; bỏ đi; lấy đi
中除去;移除;不要chúqù; yíchú; búyào
loại bỏ; bỏ đi; xóa bỏ
中使某物消失或不存在;删除;除去shǐ mǒu wù xiāoshī huò bù cúnzài;shānchú;chúqù
Xin hãy vứt bỏ những thứ rác này.
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
Xin hãy bỏ cái này đi.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
中除去;删除;不再保留chúqù; shānchú; búzài bǎoliú
Xin hãy xóa chữ này đi.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
中除去;不再有chúqù; búzài yǒu
Xin hãy vứt bỏ đống rác này.
loại bỏ; bỏ đi; lấy đi
中除去;移除;不要chúqù; yíchú; búyào
loại bỏ; bỏ đi; xóa bỏ
中使某物消失或不存在;删除;除去shǐ mǒu wù xiāoshī huò bù cúnzài;shānchú;chúqù
Xin hãy vứt bỏ những thứ rác này.
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
Xin hãy bỏ cái này đi.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
中除去;删除;不再保留chúqù; shānchú; búzài bǎoliú
Xin hãy xóa chữ này đi.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
中除去;不再有chúqù; búzài yǒu
Xin hãy vứt bỏ đống rác này.