- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
dễ thương; đáng yêu
中令人喜欢、觉得温柔有趣的lìng rén xǐhuān、juéde wēnruò yǒuqù de
Con mèo này rất đáng yêu.
đáng yêu; dễ thương
中令人喜欢、觉得漂亮或有趣的lìng rén xǐhuān、juéde piàoliàng huò yǒuqù de
Con mèo này rất dễ thương.
dễ thương; đáng yêu
中令人喜欢、觉得温柔有趣的lìng rén xǐhuān、juéde wēnruò yǒuqù de
Con mèo này rất đáng yêu.
đáng yêu; dễ thương
中令人喜欢、觉得漂亮或有趣的lìng rén xǐhuān、juéde piàoliàng huò yǒuqù de
Con mèo này rất dễ thương.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
dễ thương; đáng yêu
dễ thương; đáng yêu
đáng yêu; dễ thương
中样子、性格或行为让人喜欢yàngzi、xìnggé huò xíngwéi ràng rén xǐhuān
Cô ấy rất đáng yêu.
đáng yêu; dễ thương
中样子、性格或行为让人喜欢yàngzi、xìnggé huò xíngwéi ràng rén xǐhuān
Cô ấy rất đáng yêu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.