- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
thành phố Đài Bắc, thủ phủ của Đài Loan
Đài Bắc là thủ đô của Đài Loan.
thành phố Đài Bắc, thủ phủ của Đài Loan
Đài Bắc là thủ đô của Đài Loan.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thành phố Đài Bắc, thủ phủ của Đài Loan
thành phố Đài Bắc, thủ phủ của Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.