mắng; quở trách
// NGHĨA CHÍNHmắng; quở trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã mắng đứa trẻ đó.
quát; mắng
Anh ấy quát lên một tiếng.
quát mắng; quát tháo