lá; lá cây
中植物上生长的绿色扁平部分zhíwù shàng shēngzhǎng de lǜsè biǎnpíng bùfen
Lá cây chuyển vàng vào mùa thu.
thời kỳ; giai đoạn (lịch sử)
中某个历史时期或朝代mǒu ge lìshǐ shíqī huò cháodài
tờ (lá); (loại từ cho thuyền nhỏ)
hòa hợp; ăn khớp
中和谐一致;相互适应héxié yīzhì; xiānghù shìyìng
lá; lá cây
中植物上生长的绿色扁平部分zhíwù shàng shēngzhǎng de lǜsè biǎnpíng bùfen
Lá cây chuyển vàng vào mùa thu.
thời kỳ; giai đoạn (lịch sử)
中某个历史时期或朝代mǒu ge lìshǐ shíqī huò cháodài
tờ (lá); (loại từ cho thuyền nhỏ)
hòa hợp; ăn khớp
中和谐一致;相互适应héxié yīzhì; xiānghù shìyìng
lá; lá cây
hòa hợp; ăn khớp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trang; lá (cây)
中书本或纸张的一张shūběn huò zhǐzhāng de yī zhāng
lá; thùy (giải phẫu)
中植物茎上长出来的绿色部分zhíwù jīng shàng zhǎngchūlái de lǜsè bùfen
Chiếc lá này rất xanh.
họ Diệp
中姓氏,中国人的家族名xìngshì, zhōngguó rén de jiāzú míng
trang; lá (cây)
中书本或纸张的一张shūběn huò zhǐzhāng de yī zhāng
lá; thùy (giải phẫu)
中植物茎上长出来的绿色部分zhíwù jīng shàng zhǎngchūlái de lǜsè bùfen
Chiếc lá này rất xanh.
họ Diệp
中姓氏,中国人的家族名xìngshì, zhōngguó rén de jiāzú míng