- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu vệ; tiền vệ phòng thủ (bóng đá)
Anh ấy là hậu vệ của đội bóng.
hậu vệ (trong bóng đá/thể thao)
hậu vệ (bóng đá)
hậu vệ; tiền vệ phòng thủ (bóng đá)
Anh ấy là hậu vệ của đội bóng.
hậu vệ (trong bóng đá/thể thao)
hậu vệ (bóng đá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.