- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu cung; cung phi
vợ và thiếp; thê thiếp
Hậu cung có ba ngàn giai nhân.
hậu cung; cung phi
vợ và thiếp; thê thiếp
Hậu cung có ba ngàn giai nhân.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.
hậu cung; cung phi
hậu cung; cung phi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.