- 口khẩu(miệng)BỘ
- 下hạ(phía dưới, thấp)HÌNH THANH
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
đáng sợ; khủng khiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đáng sợ; khủng khiếp
Câu chuyện này rất đáng sợ.
dọa nạt; hù dọa
中使人感到害怕或惊慌shǐ rén gǎndào hàipà huò jīnghuang
Câu chuyện này rất đáng sợ.
hung ác; dữ tợn; tàn ác
中使人感到害怕、恐惧的shǐ rén gǎndào hàipà、kǒngjù de
đáng sợ; khủng khiếp
Câu chuyện này rất đáng sợ.
dọa nạt; hù dọa
中使人感到害怕或惊慌shǐ rén gǎndào hàipà huò jīnghuang
Câu chuyện này rất đáng sợ.
hung ác; dữ tợn; tàn ác
中使人感到害怕、恐惧的shǐ rén gǎndào hàipà、kǒngjù de
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.