phun
phun
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phun
phun ra; thổi ra
Anh ấy phun nước ra.
phun ra; bốc ra
Anh ấy phì một hơi thuốc.
phì mũi; khịt mũi
Anh ấy hừ một tiếng giận dữ.
phun
phun ra; thổi ra
Anh ấy phun nước ra.
phun ra; bốc ra
Anh ấy phì một hơi thuốc.
phì mũi; khịt mũi
Anh ấy hừ một tiếng giận dữ.