Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
khóe miệng
// NGHĨA CHÍNHkhóe miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy mím môi không nói gì.
môi
Cô ấy nhấp một ngụm trà.