kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)
中要求或劝告某人做某事yāoqiú huò quànggào mǒurén zuò mǒushì
Chúng tôi kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.
kêu gọi; kêu cầu; hô hào
中大声要求;号召人们做某事dàshēng yāoqiú; hàozhào rénmen zuò mǒu shì
kêu gọi; kêu cứu; hô hào
kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)
中要求或劝告某人做某事yāoqiú huò quànggào mǒurén zuò mǒushì
Chúng tôi kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.
kêu gọi; kêu cầu; hô hào
中大声要求;号召人们做某事dàshēng yāoqiú; hàozhào rénmen zuò mǒu shì
kêu gọi; kêu cứu; hô hào
kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)
kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中向许多人表达要求或希望xiàng xǔduō rén biǎodá yāoqiú huò xīwàng
中向许多人表达要求或希望xiàng xǔduō rén biǎodá yāoqiú huò xīwàng