(tiếng) cà (phê)
中用咖啡豆制成的饮料yòng kāfēi dòu zhìchéng de yǐnliào
Tôi thích uống cà phê.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
中按照等级或质量分别排列ànzhào děngjí huò zhìliàng fēnbié páiliè
Vị cà phê của cốc này rất đậm.
thành phần trong từ "cà ri"
(tiếng) cà (phê)
中用咖啡豆制成的饮料yòng kāfēi dòu zhìchéng de yǐnliào
Tôi thích uống cà phê.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
中按照等级或质量分别排列ànzhào děngjí huò zhìliàng fēnbié páiliè
Vị cà phê của cốc này rất đậm.
thành phần trong từ "cà ri"
(tiếng) cà (phê)
thành phần trong từ "cà ri"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
class
中班级;一群学生在同一个教室学习bānjí;yī qún xuésheng zài tóngyīgè jiàoshì xuéxí
class
中班级;一群学生在同一个教室学习bānjí;yī qún xuésheng zài tóngyīgè jiàoshì xuéxí