tiếng kêu be be của cừu
中羊或山羊发出的叫声yáng huò shāngyáng fāchū de jiàoshēng
Con cừu kêu be be.
trợ từ cuối câu biến câu trần thuật thành câu hỏi biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên (tiếng Quảng Đông)
中粤语句末助词,用来表示疑问或惊讶yuèyǔ jùmò zhùcí, yònglái biǎoshì yíwèn huò jīngyà
Bạn ăn chưa vậy?
tiếng kêu be be của cừu
中羊或山羊发出的叫声yáng huò shāngyáng fāchū de jiàoshēng
Con cừu kêu be be.
trợ từ cuối câu biến câu trần thuật thành câu hỏi biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên (tiếng Quảng Đông)
中粤语句末助词,用来表示疑问或惊讶yuèyǔ jùmò zhùcí, yònglái biǎoshì yíwèn huò jīngyà
Bạn ăn chưa vậy?