- 口khẩu(miệng)
- 自tự(bản thân, tự mình)
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
chúng ta (bao gồm cả người nói lẫn người nghe)
中我和你,以及其他人;包括说话人和听话人的集体wǒ hé nǐ, yǐjí qítā rén; bāokuò shuōhuà rén hé tīnghuà rén de jítǐ
Hai chúng ta cùng đi nhé.
tôi; tao; chúng ta (bao gồm cả người nghe)
中我和你,或者我和别人wǒ hé nǐ, huòzhě wǒ hé biérén
Chưa có định nghĩa cho từ này.
chúng ta (bao gồm cả người nói lẫn người nghe)
中我和你,以及其他人;包括说话人和听话人的集体wǒ hé nǐ, yǐjí qítā rén; bāokuò shuōhuà rén hé tīnghuà rén de jítǐ
Hai chúng ta cùng đi nhé.
tôi; tao; chúng ta (bao gồm cả người nghe)
中我和你,或者我和别人wǒ hé nǐ, huòzhě wǒ hé biérén
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
chúng ta (bao gồm cả người nói lẫn người nghe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.