Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
tiếng ngựa hí; (thanh) hí
// NGHĨA CHÍNHtiếng ngựa hí; (thanh) hí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ngựa hí vang.
tiếng ngựa hí
Ngựa hí lên.